Tổng: 0
✅ Thuộc: 0
📌 Ôn thêm: 0
0%
01
—
単語
← Nhấn để lật thẻ →
— / —
| Cột | Tên | Ví dụ |
|---|---|---|
| A | kanji | 出勤 |
| B | hiragana | しゅっきん |
| C | romaji | Shukkin |
| D | vietnamese | Đi làm |
| E | english | Going to work |
| F | example_jp | 何時に出勤しますか? |
| G | example_vn | Bạn đi làm mấy giờ? |
| H | antonym | 退勤 |
| I | antonym_vn | Tan làm |
| J | category | Công ty |
| K | onyomi | シュツ |
| L | kunyomi | で-る |
| M | stroke_count | 5 |
| N | jlpt_level | N4 |